Nghĩa của từ "ring off" trong tiếng Việt
"ring off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ring off
US /rɪŋ ɔf/
UK /rɪŋ ɒf/
Cụm động từ
dập máy, kết thúc cuộc gọi
to end a phone call by hanging up
Ví dụ:
•
I had to ring off because my battery was dying.
Tôi phải dập máy vì pin sắp hết.
•
She decided to ring off after hearing the bad news.
Cô ấy quyết định dập máy sau khi nghe tin xấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: